Bảng Giá Chào bán nhà Đường Nam Quốc Cang Quận 1 từ năm 2015 đến nay
Loại GD | Loại BDS | Vị trí BDS | Số nhà | Tên đường | Phường xã | Quận huyện | Giá | Giá/M2 | DT công nhận | Ngang | Dài | Kết cấu | HĐ thuê |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 15 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 200 | 444,00 | 450,00 | 15,00 | 30,00 | 2 tầng | |
Cho Thuê | Nhà phố | Mặt Tiền | 1-3 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 420 | 933,00 | 450,00 | 18,00 | 5,00 | ||
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 20 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 80 | 606,00 | 132,00 | 5,60 | 22,00 | ||
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 8 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 270 | 677,00 | 399,00 | 14,00 | 28,00 | 2 tầng | |
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 20 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 80 | 606,00 | 132,00 | 5,60 | 22,00 | ||
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 8 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 270 | 677,00 | 399,00 | 14,00 | 28,00 | 2 tầng | |
CHO THUÊ | Nhà phố | MẶT TIỀN | 34 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | #VALUE! | 74,00 | 6,14 | 8,00 | |||
CHO THUÊ | Nhà phố | MẶT TIỀN | 4 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | #VALUE! | 374,00 | 17,00 | 22,00 | |||
CHO THUÊ | Nhà phố | MẶT TIỀN | 18 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | #VALUE! | 120,00 | 6,00 | 20,00 | |||
CHO THUÊ | Nhà phố | MẶT TIỀN | 18a | Nam Quốc Cang | Bến Thành | Q 1 | #VALUE! | 125,00 | 7,00 | 25,00 | |||
BÁN | Khác | MẶT TIỀN | 18A | Nam Quốc Cang | Bến Thành | Q 1 | 120 | 909,09 | 132,00 | 6,6 | 20,00 | ||
CHO THUÊ | Nhà phố | MẶT TIỀN | 8 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | #VALUE! | 420,00 | #N/A | #N/A | |||
BÁN | Nhà phố | MẶT TIỀN | 20 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 80 | 606,06 | 132,00 | 5,6 | 22,00 | ||
BÁN | Nhà phố | MẶT TIỀN | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 270 | 676,69 | 399,00 | 14,00 | 28,00 | |||
BÁN | Khác | MẶT TIỀN | 11 | Nam Quốc Cang | Bến Nghé | Q 1 | 143 | 408,57 | 350,00 | 10,00 | 35,00 | ||
BÁN | Nhà phố | MẶT TIỀN | 34 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 32 | 761,9 | 42,00 | 7,00 | 6,00 | ||
BÁN | Nhà phố | MẶT TIỀN | 7 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 234 | 216,67 | 1,080,00 | 24,00 | 45,00 | ||
CHO THUÊ | Nhà phố | MẶT TIỀN | 6+8A+8B | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | #VALUE! | 558 | 15,5 | 36 | |||
BÁN | Nhà phố | MẶT TIỀN | 6+8A+8B | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 300 | 537,63 | 558 | 15,5 | 36 | 1 tầng | |
CHO THUÊ | Nhà phố | MẶT TIỀN | 6 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | #VALUE! | 420 | 15 | 28 | 2 tầng | ||
BÁN | Nhà phố | MẶT TIỀN | 45660 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 222 | 444 | 500 | #N/A | #N/A | ||
BÁN | Nhà phố | MẶT TIỀN | 2bis | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 95 | 526,61 | 180,4 | 8,2 | 22 | ||
BÁN | Nhà phố | MẶT TIỀN | 6 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 300 | 757,58 | 396 | 12 | 33 | 1 tầng | |
CHO THUÊ | Nhà phố | MẶT TIỀN | 11 | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | #VALUE! | 350 | 10 | 35 | 2 tầng | ||
CHO THUÊ | Nhà phố | MẶT TIỀN | 6-8A-8B | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | #VALUE! | 1020 | 17 | 60 | |||
Bán | Nhà phố | MẶT TIỀN | 18B | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 95 | 575,76 | 165 | 6,6 | 25 | ||
Bán | Nhà phố | MẶT TIỀN | 8A-8B | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 30 | 468,75 | 64 | 2 | 32 | ||
Bán | Nhà phố | MẶT TIỀN | 8A-B | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 32 | 507,61 | 63,04 | 1,97 | 32 | ||
Bán | Nhà phố | MẶT TIỀN | 8a | Nam Quốc Cang | Phạm Ngũ Lão | Q 1 | 41 | 1242,42 | 33 | 3 | 11 |