Bảng giá nhà mặt tiền Đường Lê Lợi TPHCM từ năm 2015 đến nay
Loại GD | Loại BDS | Vị trí BDS | Số nhà | Tên đường | Phường xã | Quận huyện | Giá | Giá/M2 | DT công nhận | Ngang | Dài | Kết cấu |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cho Thuê | Nhà phố | Mặt Tiền | 72 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 500 | 2,00 | 209,00 | 4,00 | 25,00 | |
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 72 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 500 | 2,00 | 209,00 | 3,89 | 24,52 | |
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 42 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 200 | 2,00 | 88,00 | 4,00 | 22,00 | |
Cho Thuê | Nhà phố | Mặt Tiền | 50 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 80 | 825,00 | 97,00 | 4,00 | 22,00 | |
Cho Thuê | Nhà phố | Mặt Tiền | 50A | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 200 | 769,00 | 260,00 | 4,00 | 22,00 | |
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 106 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 300 | 2,00 | 107,00 | 4,10 | 27,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 76A | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 45 | 518,00 | 86,90 | 3,95 | 22,00 | |
Cho Thuê | Nhà phố | Mặt Tiền | 38 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 100 | 1,00 | 63,00 | 4,00 | 14,00 | |
Cho Thuê | Nhà phố | Mặt Tiền | 90 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 0 | 2,00 | 100,00 | 4,00 | 25,00 | 2 tầng |
Bán | Nhà phố | Hẻm | 36/13 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 4 | 160,00 | 25,00 | 0,00 | 0,00 | |
Cho Thuê | Nhà phố | Mặt Tiền | 110 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 0 | 2,00 | 12,00 | 3,00 | 4,00 | |
Cho Thuê | Nhà phố | Hẻm | 36Ter/1 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 20 | 294,00 | 68,00 | 4,00 | 17,00 | |
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 117-119-121-123-125 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 3,500,00 | 643,00 | 5,443,00 | 100,00 | 76,00 | 2 tầng |
Bán | Nhà phố | Hẻm | 36Ter/A-1-3 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 23 | 288,00 | 80,00 | 4,00 | 20,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 32 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 170 | 1,00 | 165,00 | 5,00 | 33,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 88/16 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 28 | 1,00 | 28,00 | 4,00 | 7,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 88 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 15 | 234,00 | 64,00 | 4,00 | 16,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 10 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 88 | 936,00 | 94,00 | 4,00 | 23,50 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 104 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 80 | 909,00 | 88,00 | 4,00 | 22,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 123 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 25 | 2,00 | 195,00 | 13,00 | 15,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 90 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 70 | 709,00 | 98,75 | 3,95 | 25,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 120-122 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 30 | 400,00 | 75,00 | 5,00 | 15,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 46 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 180 | 1,00 | 126,00 | 4,50 | 28,00 | |
Bán | Khác | Hẻm | 110/2 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 9,5 | 264,00 | 36,00 | 4,00 | 9,00 | |
Bán | Khác | Hẻm | 36Ter/1-3 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 14 | 292,00 | 48,00 | 4,00 | 12,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 76 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 45 | 450,00 | 100,00 | 4,00 | 25,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 26B | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 27 | 462,00 | 58,50 | 9,00 | 6,50 | |
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 64 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 160 | 40,00 | 4,000,00 | 4,00 | 17,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 82 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 95 | 990,00 | 96,00 | 4,00 | 24,00 | |
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 70B | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 97 | 1,00 | 96,00 | 4,00 | 24,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 12 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 80 | 833,00 | 96,00 | 4,00 | 24,00 | |
Bán | Nhà phố | Mặt Tiền | 112 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 130 | 1,00 | 92,40 | 4,20 | 22,00 | |
Bán | Khác | Mặt Tiền | 36 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 29 | 293,00 | 99,00 | 4,50 | 22,00 | |
Cho Thuê | Nhà phố | Mặt Tiền | 26A | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 230 | 1,00 | 204,00 | 0,00 | 0,00 | |
Cho Thuê | Nhà phố | Mặt Tiền | 22-24 | Lê Lợi | Bến Nghé | Q 1 | 15 | 2,00 | 200,00 | 8,00 | 25,00 | |
Cho Thuê | Nhà phố | Mặt Tiền | 114 | Lê Lợi | Bến Thành | Q 1 | 100 | 5,00 | 20,00 | 5,00 | 4,00 | 3 tầng |